hobby horse

/ˈhɑːbiˌhoɚs/
Danh từ
  1. (ban đầu) Sở thích của người Ireland, một giống ngựa đã tuyệt chủng.
    (originally) The Irish Hobby, an extinct breed of horse.
  2. Đồ chơi của trẻ em bao gồm đầu ngựa (thường bằng gỗ hoặc vải) gắn trên một cây gậy.
    A child's toy consisting of a (usually wooden or cloth) horse's head mounted on a stick.
  3. (nghĩa bóng) Một chủ đề gợi lên một cuộc thảo luận kéo dài và nhiệt tình của một cá nhân.
    (figuratively) A topic that elicits a prolonged and enthusiastic discussion from an individual.
    Don't ask him about global warming: it's his favourite hobby horse, you'll never get away.
    Đừng hỏi anh ấy về hiện tượng nóng lên toàn cầu: đó là sở thích của anh ấy về con ngựa, bạn sẽ không bao giờ thoát khỏi được.
  4. Một bộ trang phục giống như con rối được sử dụng trong một số điệu múa và lễ hội truyền thống mang lại cho người mặc nó vẻ ngoài của một người đàn ông trên lưng ngựa.
    A puppetlike costume used in some traditional dances and festivals that gives its wearer the appearance of a man on horseback.
Động từ
  1. (Hàng hải, nội động từ) Ném tới lui.
    (nautical, intransitive) To pitch back and forth.
🎬 Nghe “hobby horse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish